Bước tới nội dung

raput

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Danh từ

raput

  1. Người thuộc đẳng cấp quân sự và địa chủBắc ấn độ tự cho mình xuất thân từ đẳng cấp võ sĩ.

Tham khảo