Bước tới nội dung
Bảng chọn chính
Bảng chọn chính
chuyển sang thanh bên
ẩn
Điều hướng
Trang Chính
Cộng đồng
Thay đổi gần đây
Mục từ ngẫu nhiên
Trợ giúp
Thảo luận chung
Chỉ mục
Ngôn ngữ
Chữ cái
Bộ thủ
Từ loại
Chuyên ngành
Tìm kiếm
Tìm kiếm
Giao diện
Quyên góp
Tạo tài khoản
Đăng nhập
Công cụ cá nhân
Quyên góp
Tạo tài khoản
Đăng nhập
Nội dung
chuyển sang thanh bên
ẩn
Đầu
1
Tiếng Phần Lan
Hiện/ẩn mục
Tiếng Phần Lan
1.1
Cách phát âm
1.2
Danh từ
1.3
Từ đảo chữ
Đóng mở mục lục
novia
27 ngôn ngữ (định nghĩa)
Azərbaycanca
Català
Čeština
Cymraeg
Ελληνικά
English
Español
Euskara
Suomi
Français
Magyar
Ido
Íslenska
한국어
Kurdî
Malagasy
Nāhuatl
Nederlands
Norsk bokmål
Polski
Русский
Svenska
தமிழ்
ไทย
Türkçe
Walon
中文
Mục từ
Thảo luận
Tiếng Việt
Đọc
Sửa đổi
Xem lịch sử
Công cụ
Công cụ
chuyển sang thanh bên
ẩn
Tác vụ
Đọc
Sửa đổi
Xem lịch sử
Chung
Các liên kết đến đây
Thay đổi liên quan
Tải lên tập tin
Liên kết thường trực
Thông tin trang
Trích dẫn trang này
Tạo URL rút gọn
Chuyển sang bộ phân tích cũ
In/xuất ra
Tạo một quyển sách
Tải dưới dạng PDF
Bản in được
Tại dự án khác
Giao diện
chuyển sang thanh bên
ẩn
Từ điển mở Wiktionary
Xem thêm:
nòvia
Tiếng Phần Lan
[
sửa
]
Cách phát âm
[
sửa
]
IPA
(
ghi chú
)
:
/ˈnoʋiɑ/
,
[ˈno̞ʋiɑ̝]
Vần:
-oʋiɑ
Tách từ
(
ghi chú
)
:
no‧via
Danh từ
[
sửa
]
novia
Dạng
chiết phân cách
số nhiều
của
nova
Từ đảo chữ
[
sửa
]
aivon
,
avion
,
avoin
,
nivoa
,
oivan
,
ovina
,
vaino
,
vaoin
,
vinoa
,
voina
Thể loại
:
Từ 3 âm tiết tiếng Phần Lan
Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Phần Lan
Vần:Tiếng Phần Lan/oʋiɑ
Vần:Tiếng Phần Lan/oʋiɑ/3 âm tiết
Mục từ biến thể hình thái tiếng Phần Lan
Biến thể hình thái danh từ tiếng Phần Lan
Thể loại ẩn:
Trang có đề mục ngôn ngữ
Trang có 1 đề mục ngôn ngữ
Tìm kiếm
Tìm kiếm
Đóng mở mục lục
novia
27 ngôn ngữ (định nghĩa)
Thêm đề tài