method
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈmɛ.θəd/
| [ˈmɛ.θəd] |
Danh từ
method (số nhiều methods)
- Phương pháp, cách thức.
- Thứ tự; hệ thống.
- a man of method — một người làm việc có phương pháp; một người làm việc có ngăn nắp
- (Tin học) Phương thức.
Thành ngữ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “method”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)