frequent
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /fri.ˈkwɛnt/
Tính từ
frequent /fri.ˈkwɛnt/
Nội động từ
frequent nội động từ /fri.ˈkwɛnt/
- Hay lui tới; hay ở.
- to frequent the theatre — hay lui tới rạp hát, hay đi xem hát
Chia động từ
frequent
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “frequent”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)