ele
Giao diện
Xem thêm: Phụ lục:Biến thể của "ele"
Ngôn ngữ (12)
Đa ngữ
[sửa]Ký tự
[sửa]ele
Tiếng Abure
[sửa]Danh từ
[sửa]ele
Tiếng Anh trung đại
[sửa]Danh từ
[sửa]ele
- Dạng thay thế của el
Tiếng Baoule
[sửa]Đại từ
[sửa]ele
- Bạn (đại từ ngôi thứ hai số ít)
Tiếng Basque
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]ele bđv
Biến cách
[sửa]| bất định | số ít | số nhiều | số nhiều (gần người nói) | |
|---|---|---|---|---|
| tuyệt cách | ele | elea | eleak | eleok |
| khiển cách | elek | eleak | eleek | eleok |
| dữ cách | eleri | eleari | eleei | eleoi |
| sinh cách | eleren | elearen | eleen | eleon |
| cách kèm | elerekin | elearekin | eleekin | eleokin |
| gây khiến | elerengatik | elearengatik | eleengatik | eleongatik |
| hưởng cách | elerentzat | elearentzat | eleentzat | eleontzat |
| cách công cụ | elez | eleaz | eleez | eleotaz |
| định vị cách | eletan | elean | eleetan | eleotan |
| định vị cách | eletako | eleko | eleetako | eleotako |
| đích cách | eletara | elera | eleetara | eleotara |
| kết cách | eletaraino | eleraino | eleetaraino | eleotaraino |
| trực cách | eletarantz | elerantz | eleetarantz | eleotarantz |
| điểm cách | eletarako | elerako | eleetarako | eleotarako |
| ly cách | eletatik | eletik | eleetatik | eleotatik |
| chiết phân cách | elerik | — | — | — |
| cách hoàn chỉnh | eletzat | — | — | — |
Tiếng Blagar
[sửa]Tính từ
[sửa]ele
Tham khảo
[sửa]- Antoinette Schapper, The Papuan Languages of Timor, Alor and Pantar: Volume 1 (2014), tr. 158
Tiếng Catalan
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]ele gc (số nhiều eles)
Đọc thêm
[sửa]- “ele”, Diccionari normatiu valencià, Acadèmia Valenciana de la Llengua.
Tiếng Igala
[sửa]Danh từ
[sửa]éle
Tiếng Pali
[sửa]Cách viết khác
[sửa]Danh từ
[sửa]ele
Tiếng Tây Ban Nha
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]ele gc (số nhiều eles)
Đọc thêm
[sửa]- “ele”, trong Diccionario de la lengua española [Từ điển tiếng Tây Ban Nha] (bằng tiếng Tây Ban Nha), phiên bản trực tuyến 23.8.1, Real Academia Española, 15 tháng 12 2025
Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
[sửa]Danh từ
[sửa]ele
Tiếng Volapük
[sửa]Trợ từ
[sửa]ele
Thể loại:
- Mục từ đa ngữ
- Ký tự đa ngữ
- Mục từ viết xuôi ngược đều giống nhau đa ngữ
- ISO 639-3
- Mục từ tiếng Abure
- Danh từ tiếng Abure
- Mục từ viết xuôi ngược đều giống nhau tiếng Abure
- Mục từ tiếng Anh trung đại
- Danh từ tiếng Anh trung đại
- Mục từ viết xuôi ngược đều giống nhau tiếng Anh trung đại
- Mục từ tiếng Baoule
- Đại từ tiếng Baoule
- Mục từ viết xuôi ngược đều giống nhau tiếng Baoule
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Basque
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Basque
- Mục từ tiếng Basque
- Danh từ tiếng Basque
- Mục từ viết xuôi ngược đều giống nhau tiếng Basque
- Danh từ bất động vật tiếng Basque
- eu:Latin letter names
- Mục từ tiếng Blagar
- Tính từ tiếng Blagar
- Mục từ viết xuôi ngược đều giống nhau tiếng Blagar
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Catalan
- Mục từ tiếng Catalan
- Danh từ tiếng Catalan
- Danh từ đếm được tiếng Catalan
- Danh từ giống cái nhưng không kết thúc bằng giống cái tiếng Catalan
- Mục từ viết xuôi ngược đều giống nhau tiếng Catalan
- Danh từ giống cái tiếng Catalan
- Tiếng Valencia
- Mục từ tiếng Igala
- Danh từ tiếng Igala
- Mục từ viết xuôi ngược đều giống nhau tiếng Igala
- Mục từ biến thể hình thái tiếng Pali
- Biến thể hình thái danh từ tiếng Pali
- Mục từ viết xuôi ngược đều giống nhau tiếng Pali
- Từ 2 âm tiết tiếng Tây Ban Nha
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Tây Ban Nha
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Tây Ban Nha
- Vần:Tiếng Tây Ban Nha/ele
- Vần:Tiếng Tây Ban Nha/ele/2 âm tiết
- Mục từ tiếng Tây Ban Nha
- Danh từ tiếng Tây Ban Nha
- Danh từ đếm được tiếng Tây Ban Nha
- Mục từ viết xuôi ngược đều giống nhau tiếng Tây Ban Nha
- Danh từ giống cái tiếng Tây Ban Nha
- Danh từ tiếng Tây Ban Nha có liên kết đỏ trong dòng tiêu đề
- es:Latin letter names
- Mục từ biến thể hình thái tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
- Biến thể hình thái danh từ tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
- Mục từ viết xuôi ngược đều giống nhau tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
- Biến thể hình thái trợ từ tiếng Volapük
- Mục từ viết xuôi ngược đều giống nhau tiếng Volapük