Regen
Tiếng Đức
[sửa]Cách viết khác
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Từ nguyên 1
[sửa]Từ tiếng Đức cao địa trung đại regen, từ tiếng Đức cao địa cổ regan, từ tiếng German Tây nguyên thủy *regn, từ tiếng German nguyên thủy *regną. Cùng gốc với tiếng Yiddish רעגן (regn), tiếng Hà Lan regen, tiếng Anh rain, tiếng Đan Mạch regn.
Danh từ
[sửa]Regen gđ (mạnh, sinh cách Regens, số nhiều Regen)
- Mưa.
Ghi chú sử dụng
[sửa]Dạng số nhiều hiếm khi được sử dụng.
Biến cách
[sửa]Từ phái sinh
[sửa]Đọc thêm
[sửa]- “Regen” in Duden online
- “Regen” trong Uni Leipzig: Wortschatz-Lexikon
- “Regen”. Digitales Wörterbuch der deutschen Sprache
- Friedrich Kluge (1883), “Regen”, trong John Francis Davis (dịch), Từ điển từ nguyên tiếng Đức (bằng tiếng Anh), xuất bản 1891
Từ nguyên 2
[sửa]Tên con sông này là tên cổ nhất, được ghi nhận trong tiếng Latinh nguồn như Regana, Reganum, hoặc Reganus, của không rõ tổ tiên xa hơn.
Danh từ riêng
[sửa]der Regen gđ (danh từ riêng, mạnh, thường xác định, sinh cách xác định des Regens)
Từ phái sinh
[sửa]Danh từ riêng
[sửa]Regen gt (danh từ riêng, sinh cách Regens hoặc (tùy chọn với một mạo từ) Regen)
- một thị trấn và huyện nông thôn của Lower Bavaria, Bavaria, Đức
Từ phái sinh
[sửa]Danh từ riêng
[sửa]Regen gđ hoặc gc (danh từ riêng, tên họ, sinh cách ở giống đực Regens hoặc (với một mạo từ) Regen, sinh cách ở giống cái Regen, số nhiều Regens hoặc Regen)
- Tên một họ từ tên địa danh
Xem thêm
[sửa]- Sächsisch Regen, tên tiếng Đức lịch sử của thành phố Romania Reghin.
Tiếng Hạ Đức tại Đức
[sửa]Danh từ
[sửa]- Dạng thay thế của Ręgen (mưa)
Tiếng Na Uy (Nynorsk)
[sửa]Lỗi Lua trong Mô_đun:interproject tại dòng 277: Parameter 2 has been removed and is no longer valid. Instead, use a piped link in 1=, e.g. Bản mẫu:!((foo|barBản mẫu:))!..
Cách viết khác
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Từ tiếng Bắc Âu cổ Reginn, có khả năng liên quan đến Bản mẫu:metion.
Cách phát âm
[sửa]Danh từ riêng
[sửa]Regen gđ
- Từ 2 âm tiết tiếng Đức
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Đức
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Đức
- Từ kế thừa từ tiếng Đức cao địa trung đại tiếng Đức
- Từ dẫn xuất từ tiếng Đức cao địa trung đại tiếng Đức
- Từ kế thừa từ tiếng Đức cao địa cổ tiếng Đức
- Từ dẫn xuất từ tiếng Đức cao địa cổ tiếng Đức
- Từ kế thừa từ tiếng German Tây nguyên thủy tiếng Đức
- Từ dẫn xuất từ tiếng German Tây nguyên thủy tiếng Đức
- Từ kế thừa từ tiếng German nguyên thủy tiếng Đức
- Từ dẫn xuất từ tiếng German nguyên thủy tiếng Đức
- Mục từ tiếng Đức
- Danh từ tiếng Đức
- Danh từ giống đực tiếng Đức
- Từ dẫn xuất từ tiếng Latinh tiếng Đức
- tiếng Đức không rõ từ nguyên
- Danh từ riêng tiếng Đức
- de:sông
- Danh từ giống trung tiếng Đức
- de:Địa danh của Đức
- Danh từ giống cái tiếng Đức
- Danh từ có nhiều giống tiếng Đức
- Họ tiếng Đức
- de:Thời tiết
- Từ vay mượn từ tiếng Bắc Âu cổ tiếng Na Uy (Nynorsk)
- Từ dẫn xuất từ tiếng Bắc Âu cổ tiếng Na Uy (Nynorsk)
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Na Uy (Nynorsk)
- Mục từ tiếng Na Uy (Nynorsk)
- Danh từ riêng tiếng Na Uy (Nynorsk)
- Danh từ giống đực tiếng Na Uy (Nynorsk)
