Bước tới nội dung

Regen

Từ điển mở Wiktionary
Xem thêm: regen, régen, Ręgen

Tiếng Đức

[sửa]
Wikipedia tiếng Đức có một bài viết về:

Cách viết khác

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]

Từ nguyên 1

[sửa]

Từ tiếng Đức cao địa trung đại regen, từ tiếng Đức cao địa cổ regan, từ tiếng German Tây nguyên thủy *regn, từ tiếng German nguyên thủy *regną. Cùng gốc với tiếng Yiddish רעגן (regn), tiếng Hà Lan regen, tiếng Anh rain, tiếng Đan Mạch regn.

Danh từ

[sửa]

Regen  (mạnh, sinh cách Regens, số nhiều Regen)

  1. Mưa.
Ghi chú sử dụng
[sửa]

Dạng số nhiều hiếm khi được sử dụng.

Biến cách
[sửa]
Từ phái sinh
[sửa]

Đọc thêm

[sửa]
  • Regen” in Duden online
  • Regen” trong Uni Leipzig: Wortschatz-Lexikon
  • Regen”. Digitales Wörterbuch der deutschen Sprache
  • Friedrich Kluge (1883), “Regen”, trong John Francis Davis (dịch), Từ điển từ nguyên tiếng Đức (bằng tiếng Anh), xuất bản 1891

Từ nguyên 2

[sửa]

Tên con sông này là tên cổ nhất, được ghi nhận trong tiếng Latinh nguồn như Regana, Reganum, hoặc Reganus, của không rõ tổ tiên xa hơn.

Danh từ riêng

[sửa]

der Regen  (danh từ riêng, mạnh, thường xác định, sinh cách xác định des Regens)

  1. một sông của Bavaria
Từ phái sinh
[sửa]

Danh từ riêng

[sửa]

Regen gt (danh từ riêng, sinh cách Regens hoặc (tùy chọn với một mạo từ) Regen)

  1. một thị trấn và huyện nông thôn của Lower Bavaria, Bavaria, Đức
Từ phái sinh
[sửa]

Danh từ riêng

[sửa]

Regen  hoặc gc (danh từ riêng, tên họ, sinh cách ở giống đực Regens hoặc (với một mạo từ) Regen, sinh cách ở giống cái Regen, số nhiều Regens hoặc Regen)

  1. Tên một họ từ tên địa danh

Xem thêm

[sửa]

Tiếng Hạ Đức tại Đức

[sửa]

Danh từ

[sửa]

Bản mẫu:nds-de-noun

  1. Dạng thay thế của Ręgen (mưa)

Tiếng Na Uy (Nynorsk)

[sửa]

Lỗi Lua trong Mô_đun:interproject tại dòng 277: Parameter 2 has been removed and is no longer valid. Instead, use a piped link in 1=, e.g. Bản mẫu:!((foo|barBản mẫu:))!..

Cách viết khác

[sửa]

Từ nguyên

[sửa]

Từ tiếng Bắc Âu cổ Reginn, có khả năng liên quan đến Bản mẫu:metion.

Cách phát âm

[sửa]
  • IPA(ghi chú): /²rɛː.ʝən/, /²rɛɪː.ən/, /²rɛː.ɡən/

Danh từ riêng

[sửa]

Regen 

  1. Bản mẫu:nn-myt