Shimizu Norihisa
Giao diện
| Thông tin cá nhân | |||
|---|---|---|---|
| Tên đầy đủ | Norihisa Shimizu | ||
| Ngày sinh | 4 tháng 10, 1976 | ||
| Nơi sinh | Gunma, Nhật Bản | ||
| Vị trí | Tiền đạo | ||
| Sự nghiệp cầu thủ chuyên nghiệp* | |||
| Năm | Đội | ST | (BT) |
| 1995-2001 | Júbilo Iwata | ||
| 2000 | →Consadole Sapporo | ||
| 2002-2010 | Yokohama F. Marinos | ||
| 2011 | Avispa Fukuoka | ||
| *Số trận ra sân và số bàn thắng ở câu lạc bộ tại giải quốc gia | |||
Norihisa Shimizu (sinh ngày 4 tháng 10 năm 1976) là một cầu thủ bóng đá người Nhật Bản.[1]
Sự nghiệp câu lạc bộ
[sửa | sửa mã nguồn]Norihisa Shimizu đã từng chơi cho Júbilo Iwata, Consadole Sapporo, Yokohama F. Marinos và Avispa Fukuoka.
Tham khảo
[sửa | sửa mã nguồn]- ^ Shimizu Norihisa tại J.League (bằng tiếng Nhật)