Puyloubier
Giao diện
| Puyloubier | |
|---|---|
| — Xã — | |
Nhà thương binh Binh đoàn Ngoại quốc | |
| Quốc gia | Pháp |
| Vùng | Provence-Alpes-Côte d'Azur |
| Tỉnh | Bouches-du-Rhône |
| Quận | Aix-en-Provence |
| Tổng | Trets |
| Liên xã | Aix-Marseille-Provence |
| Chính quyền | |
| • Thị trưởng (2020–2026) | Frédéric Guinieri[1] |
| Diện tích1 | 40,85 km2 (1,577 mi2) |
| Dân số (2016-01-01)[2] | 1.884 |
| • Mật độ | 0,46/km2 (1,2/mi2) |
| Múi giờ | UTC+1, UTC+2 |
| • Mùa hè (DST) | CEST (UTC+02:00) |
| Mã bưu chính/INSEE | 13079 /13114 |
| Độ cao | 239–1.007 m (784–3.304 ft) (avg. 400 m hay 1.300 ft) |
| 1 Dữ liệu đăng ký đất đai tại Pháp, không bao gồm ao, hồ và sông băng > 1 km2 (0,386 dặm vuông Anh hoặc 247 mẫu Anh) và cửa sông. | |
Puyloubier là một xã ở tỉnh Bouches-du-Rhône, thuộc vùng Provence-Alpes-Côte d'Azur ở miền nam nước Pháp.
Dân số
[sửa | sửa mã nguồn]| Năm | Số dân | ±% năm |
|---|---|---|
| 1968 | 692 | — |
| 1975 | 798 | +2.06% |
| 1982 | 1.121 | +4.98% |
| 1990 | 1.317 | +2.03% |
| 1999 | 1.473 | +1.25% |
| 2007 | 1.708 | +1.87% |
| 2012 | 1.860 | +1.72% |
| 2017 | 1.792 | −0.74% |
| Nguồn: INSEE[3] | ||
Tham khảo
[sửa | sửa mã nguồn]- ^ "Répertoire national des élus: les maires" (bằng tiếng Pháp). data.gouv.fr, Plateforme ouverte des données publiques françaises. ngày 13 tháng 9 năm 2022.
- ^ "Populations légales 2016". INSEE. Truy cập ngày 25 tháng 4 năm 2019.
- ^ Population en historique depuis 1968, INSEE
Wikimedia Commons có thêm hình ảnh và phương tiện về Puyloubier.
