Navarrenx
- Aragonés
- مصرى
- Català
- Нохчийн
- Cebuano
- Deutsch
- English
- Español
- Euskara
- فارسی
- Suomi
- Français
- Magyar
- Italiano
- 日本語
- Қазақша
- Kurdî
- Latina
- Lëtzebuergesch
- Ladin
- Malagasy
- Bahasa Melayu
- Nederlands
- Occitan
- Polski
- Piemontèis
- Português
- Română
- Русский
- Simple English
- Slovenčina
- Svenska
- Татарча / tatarça
- Українська
- Oʻzbekcha / ўзбекча
- Vèneto
- Winaray
- 閩南語 / Bân-lâm-gí
- 中文
Giao diện
Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Bài viết này cần thêm chú thích nguồn gốc để kiểm chứng thông tin. Mời bạn giúp hoàn thiện bài viết này bằng cách bổ sung chú thích tới các nguồn đáng tin cậy. Các nội dung không có nguồn có thể bị nghi ngờ và xóa bỏ. (Tìm hiểu cách thức và thời điểm xóa thông báo này) |
| Navarrenx | |
|---|---|
| Quốc gia | Pháp |
| Vùng | Nouvelle-Aquitaine |
| Tỉnh | Pyrénées-Atlantiques |
| Quận | Oloron-Sainte-Marie |
| Tổng | Navarrenx (chef-lieu) |
| Liên xã | Communauté de communes du canton de Navarrenx |
| Chính quyền | |
| • Thị trưởng (2008–2014) | Jean Baucou |
| Diện tích1 | 6,21 km2 (240 mi2) |
| Dân số (2006) | 1.155 |
| • Mật độ | 1,9/km2 (4,8/mi2) |
| Múi giờ | UTC+1, UTC+2 |
| • Mùa hè (DST) | CEST (UTC+02:00) |
| Mã bưu chính/INSEE | 64416 /64190 |
| Thành phố kết nghĩa | Rheinstetten, Sádaba |
| Độ cao | 118–269 m (387–883 ft) (avg. 125 m hay 410 ft) |
| 1 Dữ liệu đăng ký đất đai tại Pháp, không bao gồm ao, hồ và sông băng > 1 km2 (0,386 dặm vuông Anh hoặc 247 mẫu Anh) và cửa sông. | |
Navarrenx là một xã thuộc tỉnh Pyrénées-Atlantiques trong vùng Nouvelle-Aquitaine miền tây nam nước Pháp.[1]
Xem thêm
[sửa | sửa mã nguồn]Tham khảo
[sửa | sửa mã nguồn]
Bài viết liên quan đến địa lý Pyrénées-Atlantiques này vẫn còn sơ khai. Bạn có thể giúp Wikipedia mở rộng nội dung để bài được hoàn chỉnh hơn. |
