Flers, Somme
- Asturianu
- Brezhoneg
- Basa Ugi
- Català
- Нохчийн
- Cebuano
- Deutsch
- Ελληνικά
- English
- Español
- Euskara
- Français
- Magyar
- Հայերեն
- Italiano
- Kurdî
- Latina
- Malagasy
- Bahasa Melayu
- Nederlands
- Occitan
- Picard
- Polski
- Piemontèis
- Português
- Română
- Русский
- Simple English
- Slovenčina
- Svenska
- Türkçe
- Татарча / tatarça
- Українська
- Oʻzbekcha / ўзбекча
- Vèneto
- Winaray
- 閩南語 / Bân-lâm-gí
- 中文
Giao diện
Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
| Flers | |
|---|---|
Trenches near Flers, in tháng 9 năm 1916 | |
| Quốc gia | Pháp |
| Vùng | Hauts-de-France |
| Tỉnh | Somme |
| Quận | Péronne |
| Tổng | Combles |
| Chính quyền | |
| • Thị trưởng (2001–2008) | Jeannette Busschaert |
| Diện tích1 | 6,27 km2 (242 mi2) |
| Dân số (2006) | 159 |
| • Mật độ | 0,25/km2 (0,66/mi2) |
| Múi giờ | UTC+1, UTC+2 |
| • Mùa hè (DST) | CEST (UTC+02:00) |
| Mã bưu chính/INSEE | 80314 /80360 |
| Độ cao | 108–151 m (354–495 ft) (avg. 127 m hay 417 ft) |
| 1 Dữ liệu đăng ký đất đai tại Pháp, không bao gồm ao, hồ và sông băng > 1 km2 (0,386 dặm vuông Anh hoặc 247 mẫu Anh) và cửa sông. | |
Flers là một xã thuộc tỉnh Somme trong vùng Hauts-de-France miền bắc nước Pháp.
Dân số
[sửa | sửa mã nguồn]| Năm | 1962 | 1968 | 1975 | 1982 | 1990 | 1999 | 2006 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dân số | 210 | 220 | 212 | 184 | 182 | 138 | 159 |
| From the year 1962 on: No double counting—residents of multiple communes (e.g. students and military personnel) are counted only once. | |||||||
Xem thêm
[sửa | sửa mã nguồn]Tham khảo
[sửa | sửa mã nguồn]Liên kết ngoài
[sửa | sửa mã nguồn]- Flers on the Quid site. Lưu trữ ngày 21 tháng 7 năm 2009 tại Wayback Machine (bằng tiếng Pháp)
- Communes around Flers[liên kết hỏng]
- Location of Flers and neighboring communes[liên kết hỏng]
- Flers on Mapquest
Wikimedia Commons có thêm hình ảnh và phương tiện về Flers, Somme.
